楊妃春睡 yáng fēi chūn shuì · dương phi xuân thụy Hán Việt: dương phi xuân thụy · Pinyin: yáng fēi chūn shuì Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 春 (xuân) + 睡 (thụy)Pinyinyáng fēi chūn shuìHán Việtdương phi xuân thụyCấu tạo楊 + 妃 + 春 + 睡 · dương + phi + xuân + thụy nghĩa thành phần: dương + phi + xuân + thụy