楊朱泣岐 yáng zhū qì qí · dương chu khấp kì Hán Việt: dương chu khấp kì · Pinyin: yáng zhū qì qí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 朱 (chu) + 泣 (khấp) + 岐 (kì)Pinyinyáng zhū qì qíHán Việtdương chu khấp kìCấu tạo楊 + 朱 + 泣 + 岐 · dương + chu + khấp + kì nghĩa thành phần: dương + chu + khấp + kì