楊枝無力

dương chi vô lực

Hán Việt: dương chi vô lực

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chi) + (vô) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 楊枝無力 ángzhīwúlì f.e. lack strength to resist the prevailing customs