楊柳宮眉 yáng liǔ gōng méi · dương liễu cung mi Hán Việt: dương liễu cung mi · Pinyin: yáng liǔ gōng méi Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 柳 (liễu) + 宮 (cung) + 眉 (mi)Pinyinyáng liǔ gōng méiHán Việtdương liễu cung miCấu tạo楊 + 柳 + 宮 + 眉 · dương + liễu + cung + mi nghĩa thành phần: dương + liễu + cung + mi