楊格計劃 yáng gé jì huà · dương cách kế hoạch Hán Việt: dương cách kế hoạch · Pinyin: yáng gé jì huà Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 格 (cách) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinyáng gé jì huàHán Việtdương cách kế hoạchCấu tạo楊 + 格 + 計 + 劃 · dương + cách + kế + hoạch nghĩa thành phần: dương + cách + kế + hoạch