楊浦大橋 yáng pǔ dà qiáo · dương phổ đại kiều Hán Việt: dương phổ đại kiều · Pinyin: yáng pǔ dà qiáo Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 浦 (phổ) + 大 (đại) + 橋 (kiều)Pinyinyáng pǔ dà qiáoHán Việtdương phổ đại kiềuCấu tạo楊 + 浦 + 大 + 橋 · dương + phổ + đại + kiều nghĩa thành phần: dương + phổ + đại + kiều