楊穿三葉 yáng chuān sān yè · dương xuyên tam diệp Hán Việt: dương xuyên tam diệp · Pinyin: yáng chuān sān yè Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 穿 (xuyên) + 三 (tam) + 葉 (diệp)Pinyinyáng chuān sān yèHán Việtdương xuyên tam diệpCấu tạo楊 + 穿 + 三 + 葉 · dương + xuyên + tam + diệp nghĩa thành phần: dương + xuyên + tam + diệp