楊花心性 yáng huā xīn xìng · dương hoa tâm tính Hán Việt: dương hoa tâm tính · Pinyin: yáng huā xīn xìng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 花 (hoa) + 心 (tâm) + 性 (tính)Pinyinyáng huā xīn xìngHán Việtdương hoa tâm tínhCấu tạo楊 + 花 + 心 + 性 · dương + hoa + tâm + tính nghĩa thành phần: dương + hoa + tâm + tính