楊虎圍匡 yáng hǔ wéi kuāng · dương hổ vi khuông Hán Việt: dương hổ vi khuông · Pinyin: yáng hǔ wéi kuāng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 虎 (hổ) + 圍 (vi) + 匡 (khuông)Pinyinyáng hǔ wéi kuāngHán Việtdương hổ vi khuôngCấu tạo楊 + 虎 + 圍 + 匡 · dương + hổ + vi + khuông nghĩa thành phần: dương + hổ + vi + khuông