楊輝三角 yáng huī sān jiǎo · dương huy tam giác Hán Việt: dương huy tam giác · Pinyin: yáng huī sān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 輝 (huy) + 三 (tam) + 角 (giác)Pinyinyáng huī sān jiǎoHán Việtdương huy tam giácCấu tạo楊 + 輝 + 三 + 角 · dương + huy + tam + giác nghĩa thành phần: dương + huy + tam + giác