楊雀銜環 yáng què xián huán · dương tước hàm hoàn Hán Việt: dương tước hàm hoàn · Pinyin: yáng què xián huán Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 雀 (tước) + 銜 (hàm) + 環 (hoàn)Pinyinyáng què xián huánHán Việtdương tước hàm hoànCấu tạo楊 + 雀 + 銜 + 環 · dương + tước + hàm + hoàn nghĩa thành phần: dương + tước + hàm + hoàn