楓天棗地 fēng tiān zǎo dì · phong thiên tảo địa Hán Việt: phong thiên tảo địa · Pinyin: fēng tiān zǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 天 (thiên) + 棗 (tảo) + 地 (địa)Pinyinfēng tiān zǎo dìHán Việtphong thiên tảo địaCấu tạo楓 + 天 + 棗 + 地 · phong + thiên + tảo + địa nghĩa thành phần: phong + thiên + tảo + địa