楓林落照 fēng lín luò zhào · phong lâm lạc chiếu Hán Việt: phong lâm lạc chiếu · Pinyin: fēng lín luò zhào Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 林 (lâm) + 落 (lạc) + 照 (chiếu)Pinyinfēng lín luò zhàoHán Việtphong lâm lạc chiếuCấu tạo楓 + 林 + 落 + 照 · phong + lâm + lạc + chiếu nghĩa thành phần: phong + lâm + lạc + chiếu