楓落吳江 fēng luò wú jiāng · phong lạc ngô giang Hán Việt: phong lạc ngô giang · Pinyin: fēng luò wú jiāng Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 落 (lạc) + 吳 (ngô) + 江 (giang)Pinyinfēng luò wú jiāngHán Việtphong lạc ngô giangCấu tạo楓 + 落 + 吳 + 江 · phong + lạc + ngô + giang nghĩa thành phần: phong + lạc + ngô + giang