楔型土豆 xiē xíng tǔ dòu · tiết hình thổ đậu Hán Việt: tiết hình thổ đậu · Pinyin: xiē xíng tǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 型 (hình) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)Pinyinxiē xíng tǔ dòuHán Việttiết hình thổ đậuCấu tạo楔 + 型 + 土 + 豆 · tiết + hình + thổ + đậu nghĩa thành phần: tiết + hình + thổ + đậu