楔形攻勢 xiē xíng gōng shì · tiết hình công thế Hán Việt: tiết hình công thế · Pinyin: xiē xíng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 形 (hình) + 攻 (công) + 勢 (thế)Pinyinxiē xíng gōng shìHán Việttiết hình công thếCấu tạo楔 + 形 + 攻 + 勢 · tiết + hình + công + thế nghĩa thành phần: tiết + hình + công + thế