楔形榫頭

tiết hình chuẩn đầu

Hán Việt: tiết hình chuẩn đầu

Tổng quan

(kiến trúc) mộng đuôi én, lắp mộng đuôi én, (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ

Cấu tạo: (tiết) + (hình) + (chuẩn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) mộng đuôi én, lắp mộng đuôi én, (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ