楔狀骨的
tiết trạng cốt đích
Hán Việt: tiết trạng cốt đích
Tổng quan
hình nêm, chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba,tư xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình nêm, chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba,tư xưa)
Hán Việt: tiết trạng cốt đích
hình nêm, chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba,tư xưa)