楚人循表 chǔ rén xún biǎo · sở nhân tuần biểu Hán Việt: sở nhân tuần biểu · Pinyin: chǔ rén xún biǎo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 人 (nhân) + 循 (tuần) + 表 (biểu)Pinyinchǔ rén xún biǎoHán Việtsở nhân tuần biểuCấu tạo楚 + 人 + 循 + 表 · sở + nhân + tuần + biểu nghĩa thành phần: sở + nhân + tuần + biểu