楚人隱形 chǔ rén yǐn xíng · sở nhân ẩn hình Hán Việt: sở nhân ẩn hình · Pinyin: chǔ rén yǐn xíng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 人 (nhân) + 隱 (ẩn) + 形 (hình)Pinyinchǔ rén yǐn xíngHán Việtsở nhân ẩn hìnhCấu tạo楚 + 人 + 隱 + 形 · sở + nhân + ẩn + hình nghĩa thành phần: sở + nhân + ẩn + hình