楚夢雲雨 chǔ mèng yún yǔ · sở mộng vân vũ Hán Việt: sở mộng vân vũ · Pinyin: chǔ mèng yún yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 夢 (mộng) + 雲 (vân) + 雨 (vũ)Pinyinchǔ mèng yún yǔHán Việtsở mộng vân vũCấu tạo楚 + 夢 + 雲 + 雨 · sở + mộng + vân + vũ nghĩa thành phần: sở + mộng + vân + vũ