楚女腰肢 chǔ nǚ yāo zhī · sở nữ yêu chi Hán Việt: sở nữ yêu chi · Pinyin: chǔ nǚ yāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 女 (nữ) + 腰 (yêu) + 肢 (chi)Pinyinchǔ nǚ yāo zhīHán Việtsở nữ yêu chiCấu tạo楚 + 女 + 腰 + 肢 · sở + nữ + yêu + chi nghĩa thành phần: sở + nữ + yêu + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛称女子的细腰。Tân Hoa Tự Điển 1.泛称女子的细腰。