楚尾吳頭

chǔ wěi wú tóu sở vĩ ngô đầu

Hán Việt: sở vĩ ngô đầu · Pinyin: chǔ wěi wú tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (vĩ) + (ngô) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指江西地區。其他位於古代吳地的上游,楚地的下游,如吳楚之頭尾,故稱為「楚尾吳頭」。《水滸傳》第一一一回:「這兩座山生在江中,正占著楚尾吳頭。」也作「吳頭楚尾」。