楚岫瑶姬 sở tụ dao cơ Hán Việt: sở tụ dao cơ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 岫 (tụ) + 瑶 (dao) + 姬 (cơ)Hán Việtsở tụ dao cơCấu tạo楚 + 岫 + 瑶 + 姬 · sở + tụ + dao + cơ nghĩa thành phần: sở + tụ + dao + cơ