楚莊絕纓 chǔ zhuāng jué yīng · sở trang tuyệt anh Hán Việt: sở trang tuyệt anh · Pinyin: chǔ zhuāng jué yīng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 莊 (trang) + 絕 (tuyệt) + 纓 (anh)Pinyinchǔ zhuāng jué yīngHán Việtsở trang tuyệt anhCấu tạo楚 + 莊 + 絕 + 纓 · sở + trang + tuyệt + anh nghĩa thành phần: sở + trang + tuyệt + anh