楚弄吳吹 chǔ nòng wú chuī · sở lộng ngô xuy Hán Việt: sở lộng ngô xuy · Pinyin: chǔ nòng wú chuī Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 弄 (lộng) + 吳 (ngô) + 吹 (xuy)Pinyinchǔ nòng wú chuīHán Việtsở lộng ngô xuyCấu tạo楚 + 弄 + 吳 + 吹 · sở + lộng + ngô + xuy nghĩa thành phần: sở + lộng + ngô + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指江南一带的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指江南一带的乐曲。