楚弓復得 chǔ gōng fù dé · sở cung phục đắc Hán Việt: sở cung phục đắc · Pinyin: chǔ gōng fù dé Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 弓 (cung) + 復 (phục) + 得 (đắc)Pinyinchǔ gōng fù déHán Việtsở cung phục đắcCấu tạo楚 + 弓 + 復 + 得 · sở + cung + phục + đắc nghĩa thành phần: sở + cung + phục + đắc