楚弓遺影 chǔ gōng yí yǐng · sở cung di ảnh Hán Việt: sở cung di ảnh · Pinyin: chǔ gōng yí yǐng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 弓 (cung) + 遺 (di) + 影 (ảnh)Pinyinchǔ gōng yí yǐngHán Việtsở cung di ảnhCấu tạo楚 + 弓 + 遺 + 影 · sở + cung + di + ảnh nghĩa thành phần: sở + cung + di + ảnh