楚才晉用 chǔ cái jìn yòng · sở tài tấn dụng Hán Việt: sở tài tấn dụng · Pinyin: chǔ cái jìn yòng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 才 (tài) + 晉 (tấn) + 用 (dụng)Pinyinchǔ cái jìn yòngHán Việtsở tài tấn dụngCấu tạo楚 + 才 + 晉 + 用 · sở + tài + tấn + dụng nghĩa thành phần: sở + tài + tấn + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻用才不当。