楚昭萍實 chǔ zhāo píng shí · sở chiêu bình thật Hán Việt: sở chiêu bình thật · Pinyin: chǔ zhāo píng shí Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 昭 (chiêu) + 萍 (bình) + 實 (thật)Pinyinchǔ zhāo píng shíHán Việtsở chiêu bình thậtCấu tạo楚 + 昭 + 萍 + 實 · sở + chiêu + bình + thật nghĩa thành phần: sở + chiêu + bình + thật