楚歌之計 chǔ gē zhī jì · sở ca chi kế Hán Việt: sở ca chi kế · Pinyin: chǔ gē zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 歌 (ca) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinchǔ gē zhī jìHán Việtsở ca chi kếCấu tạo楚 + 歌 + 之 + 計 · sở + ca + chi + kế nghĩa thành phần: sở + ca + chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指攻心之术。