楚歌四合 chǔ gē sì hé · sở ca tứ hợp Hán Việt: sở ca tứ hợp · Pinyin: chǔ gē sì hé Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 歌 (ca) + 四 (tứ) + 合 (hợp)Pinyinchǔ gē sì héHán Việtsở ca tứ hợpCấu tạo楚 + 歌 + 四 + 合 · sở + ca + tứ + hợp nghĩa thành phần: sở + ca + tứ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻四面被围,陷入孤立危急的困境。