楚毒備至 chǔ dú bèi zhì · sở độc bị chí Hán Việt: sở độc bị chí · Pinyin: chǔ dú bèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 毒 (độc) + 備 (bị) + 至 (chí)Pinyinchǔ dú bèi zhìHán Việtsở độc bị chíCấu tạo楚 + 毒 + 備 + 至 · sở + độc + bị + chí nghĩa thành phần: sở + độc + bị + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚毒:古代炮硌之刑;备:尽,全。指使用各种刑罚。