楚氛甚惡 chǔ fēn shèn wù · sở phân thậm ác Hán Việt: sở phân thậm ác · Pinyin: chǔ fēn shèn wù Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 氛 (phân) + 甚 (thậm) + 惡 (ác)Pinyinchǔ fēn shèn wùHán Việtsở phân thậm ácCấu tạo楚 + 氛 + 甚 + 惡 · sở + phân + thậm + ác nghĩa thành phần: sở + phân + thậm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶:憎恨,讨厌。比喻俗恶之气令人可憎。