楚水吳山

chǔ shuǐ wú shān sở thủy ngô san

Hán Việt: sở thủy ngô san · Pinyin: chǔ shuǐ wú shān

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (thủy) + (ngô) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚地的水,吴地的山。指古时吴、楚两国所属地域。后用以指长江中下游一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴楚之地的山水。
  • Tân Hoa Tự Điển 楚地的水,吴地的山。指古时吴、楚两国所属地域◇用以指长江中下游一带。