楚水巴山 chǔ shuǐ bā shān · sở thủy ba san Hán Việt: sở thủy ba san · Pinyin: chǔ shuǐ bā shān Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 水 (thủy) + 巴 (ba) + 山 (san)Pinyinchǔ shuǐ bā shānHán Việtsở thủy ba sanCấu tạo楚 + 水 + 巴 + 山 · sở + thủy + ba + san nghĩa thành phần: sở + thủy + ba + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指蜀楚之地的山水。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指蜀楚之地的山水。