楚炬秦灰 chǔ jù qín huī · sở cự tần hôi Hán Việt: sở cự tần hôi · Pinyin: chǔ jù qín huī Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 炬 (cự) + 秦 (tần) + 灰 (hôi)Pinyinchǔ jù qín huīHán Việtsở cự tần hôiCấu tạo楚 + 炬 + 秦 + 灰 · sở + cự + tần + hôi nghĩa thành phần: sở + cự + tần + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓焚毁,毁灭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓焚毁,毁灭。