楚瓦什人 chǔ wǎ shí rén · sở ngõa thập nhân Hán Việt: sở ngõa thập nhân · Pinyin: chǔ wǎ shí rén Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 瓦 (ngõa) + 什 (thập) + 人 (nhân)Pinyinchǔ wǎ shí rénHán Việtsở ngõa thập nhânCấu tạo楚 + 瓦 + 什 + 人 · sở + ngõa + thập + nhân nghĩa thành phần: sở + ngõa + thập + nhân