楚瓦什語 chǔ wǎ shí yǔ · sở ngõa thập ngữ Hán Việt: sở ngõa thập ngữ · Pinyin: chǔ wǎ shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 瓦 (ngõa) + 什 (thập) + 語 (ngữ)Pinyinchǔ wǎ shí yǔHán Việtsở ngõa thập ngữCấu tạo楚 + 瓦 + 什 + 語 · sở + ngõa + thập + ngữ nghĩa thành phần: sở + ngõa + thập + ngữ