楚相断蛇 sở tương đoạn xà Hán Việt: sở tương đoạn xà Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 相 (tương) + 断 (đoạn) + 蛇 (xà)Hán Việtsở tương đoạn xàCấu tạo楚 + 相 + 断 + 蛇 · sở + tương + đoạn + xà nghĩa thành phần: sở + tương + đoạn + xà