楚科奇人 Chukēqí rén · sở khoa kì nhân Hán Việt: sở khoa kì nhân · Pinyin: Chukēqí rén Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 科 (khoa) + 奇 (kì) + 人 (nhân)PinyinChukēqí rénHán Việtsở khoa kì nhânCấu tạo楚 + 科 + 奇 + 人 · sở + khoa + kì + nhân nghĩa thành phần: sở + khoa + kì + nhân Nghĩa EngCihui Chukchi