楚科奇語 chǔ kē qí yǔ · sở khoa kì ngữ Hán Việt: sở khoa kì ngữ · Pinyin: chǔ kē qí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 科 (khoa) + 奇 (kì) + 語 (ngữ)Pinyinchǔ kē qí yǔHán Việtsở khoa kì ngữCấu tạo楚 + 科 + 奇 + 語 · sở + khoa + kì + ngữ nghĩa thành phần: sở + khoa + kì + ngữ Nghĩa EngCihui Chukchi