楚竹燕歌 sở trúc yến ca Hán Việt: sở trúc yến ca Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 竹 (trúc) + 燕 (yến) + 歌 (ca)Hán Việtsở trúc yến caCấu tạo楚 + 竹 + 燕 + 歌 · sở + trúc + yến + ca nghĩa thành phần: sở + trúc + yến + ca