楚筵辞醴 sở diên từ lễ Hán Việt: sở diên từ lễ Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 筵 (diên) + 辞 (từ) + 醴 (lễ)Hán Việtsở diên từ lễCấu tạo楚 + 筵 + 辞 + 醴 · sở + diên + từ + lễ nghĩa thành phần: sở + diên + từ + lễ