楚腰衛鬢 chǔ yāo wèi bìn · sở yêu vệ tấn Hán Việt: sở yêu vệ tấn · Pinyin: chǔ yāo wèi bìn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 腰 (yêu) + 衛 (vệ) + 鬢 (tấn)Pinyinchǔ yāo wèi bìnHán Việtsở yêu vệ tấnCấu tạo楚 + 腰 + 衛 + 鬢 · sở + yêu + vệ + tấn nghĩa thành phần: sở + yêu + vệ + tấn