楚舞吳歌 chǔ wǔ wú gē · sở vũ ngô ca Hán Việt: sở vũ ngô ca · Pinyin: chǔ wǔ wú gē Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 舞 (vũ) + 吳 (ngô) + 歌 (ca)Pinyinchǔ wǔ wú gēHán Việtsở vũ ngô caCấu tạo楚 + 舞 + 吳 + 歌 · sở + vũ + ngô + ca nghĩa thành phần: sở + vũ + ngô + ca