楚莊問鼎 chǔ zhuāng wèn dǐng · sở trang vấn đỉnh Hán Việt: sở trang vấn đỉnh · Pinyin: chǔ zhuāng wèn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 莊 (trang) + 問 (vấn) + 鼎 (đỉnh)Pinyinchǔ zhuāng wèn dǐngHán Việtsở trang vấn đỉnhCấu tạo楚 + 莊 + 問 + 鼎 · sở + trang + vấn + đỉnh nghĩa thành phần: sở + trang + vấn + đỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春秋時代楚莊王問周鼎之輕重大小。參見「問鼎」條。