楚葛湘纱 sở cát tương sa Hán Việt: sở cát tương sa Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 葛 (cát) + 湘 (tương) + 纱 (sa)Hán Việtsở cát tương saCấu tạo楚 + 葛 + 湘 + 纱 · sở + cát + tương + sa nghĩa thành phần: sở + cát + tương + sa