楚越之急 chǔ yuè zhī jí · sở việt chi cấp Hán Việt: sở việt chi cấp · Pinyin: chǔ yuè zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 越 (việt) + 之 (chi) + 急 (cấp)Pinyinchǔ yuè zhī jíHán Việtsở việt chi cấpCấu tạo楚 + 越 + 之 + 急 · sở + việt + chi + cấp nghĩa thành phần: sở + việt + chi + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以之泛指面临外敌入侵,国事危急。