楚鳳稱珍 chǔ fèng chēng zhēn · sở phượng xưng trân Hán Việt: sở phượng xưng trân · Pinyin: chǔ fèng chēng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 鳳 (phượng) + 稱 (xưng) + 珍 (trân)Pinyinchǔ fèng chēng zhēnHán Việtsở phượng xưng trânCấu tạo楚 + 鳳 + 稱 + 珍 · sở + phượng + xưng + trân nghĩa thành phần: sở + phượng + xưng + trân